ốngthépliềnmạchđượcsửdụngchocáccấutrúccơkhí,thiếtbùthủylực,đđcókíchthướcchínhxác,kếtthúcbềtt。nócóểểángkểgiảmgiờcơkhíchếbvàcảithiệnviệcsửdụngviệu,vàđểcảithiệnchấtlượngsảnm。Chấtlượngcaocủađườngốngliềnmạchlạnhrútralàchủyếulàsədụngcác10#20#20#.ngoàirađểđảmbảothànhphầnhóahọcvàtínhchấtcơhọc,nósẽkiểmtrabằngcáchkiểmtrathủytĩnh,crimping,bùngvàulashedthửnghiệm。
Tiêuchuẩnchấtlượngcủaốngththépliềnmạch
API.tiêuchuẩn:
API5Lđườngốngđốivớihệthốnggiaothôngvậntảiđườngống
API 5Lống.ốố町Giếng.
API 5LVỏ.CácGiếng
ốkhoanapi 5dpvângkhoan
Cácthamsìcủaastm a106,đườngốngthépliềnmạchkhônggr.b,sch40,od 355.6,wt11.13
| sảnpẩmtên. | ASTM A106,đườđườốngthépLiềnmạchkhônggr.b,sch40,od 355.6,wt11.13 |
| đườkính. | 14英寸/ 355.6mm |
| đườngkínhkhoan粪 | 505.46mm〜509.6mm |
| BứCTườngdày. | SCH 40 / 15.09mm |
| Bứctườngdàykhoan粪 | 13.58mm〜16.60mm(vớiapi 5l,+/- 10%t) |
| ngày355.6 x 11.3chiềudàiống | SRL,DRL,NGẫUNHIênChiềudàiTừ3MđếN18M |
| Tiêuchuẩnống. | API 5L,CSA Z245,ASTMA53,A106,ASTM A252,NHư1163,IPS 190 VV |
| Lớpthép. | GR A,GR B,X42,X46,X52,X56,X60,X65,X70 VV。 |
| ngày508kiểmtrađườngống | Kiểmtrađiện,Thi UT,SanBằngthửnghiệm,thửnghiệmtácđộng, BàiKiểmtranăngsuất,thửnghiệmdwtnếuđồngývv |
X¼Lýbềmặt:
lớpphủủng.
Thiếusơnvìtranh,vécni,chốnggỉdầu,fbe,3pe,3层,3pp vv。
thửnghiệm:
Phântíchthànhpầnhóahọc,tínhchấtcơhọhọc,đặctínhkỹthuật,kiểmtrakíchthướcbênngoài,bàikiểmtrathủytĩnh,thửnghiệmx-quang。
ứngdụng:
sửdụngrộngrãitrongcấutrúc,versize,xâydựng,vậnchuyểnchấtlỏng,bùphậnmáymónc,cácphầncăngthẳngcủaxôtômáavàvv。