API 5dp Khoanố
ốngkhoan api 5dp,lớpe75,od 127mm,bứctườngdày12,7 mm
Thángmườimột10,2016
nồihơiống.
Asme Sa - 192m,Lớpsa-192nồihơithépống,từ22寸sch40
ThángMườiMột17,2016
0.

ASTM A106,đườđườốngThépLiềncmạchkhônggr.b,sch40,od 355.6mm,wt11.13mm

đườđườốngthép无缝A106

ốngthépliềnmạchđượcsửdụngchocáccấutrúccơkhí,thiếtbùthủylực,đđcókíchthướcchínhxác,kếtthúcbềtt。nócóểểángkểgiảmgiờcơkhíchếbvàcảithiệnviệcsửdụngviệu,vàđểcảithiệnchấtlượngsảnm。Chấtlượngcaocủađườngốngliềnmạchlạnhrútralàchủyếulàsədụngcác10#20#20#.ngoàirađểđảmbảothànhphầnhóahọcvàtínhchấtcơhọc,nósẽkiểmtrabằngcáchkiểmtrathủytĩnh,crimping,bùngvàulashedthửnghiệm。

Tiêuchuẩnchấtlượngcủaốngththépliềnmạch

API.tiêuchuẩn:

API5Lđườngốngđốivớihệthốnggiaothôngvậntảiđườngống

API 5Lống.ốố町Giếng.

API 5LVỏ.CácGiếng

ốkhoanapi 5dpvângkhoan

Cácthamsìcủaastm a106,đườngốngthépliềnmạchkhônggr.b,sch40,od 355.6,wt11.13

sảnpẩmtên. ASTM A106,đườđườốngthépLiềnmạchkhônggr.b,sch40,od 355.6,wt11.13
đườkính. 14英寸/ 355.6mm
đườngkínhkhoan粪 505.46mm〜509.6mm
BứCTườngdày. SCH 40 / 15.09mm
Bứctườngdàykhoan粪 13.58mm〜16.60mm(vớiapi 5l,+/- 10%t)
ngày355.6 x 11.3chiềudàiống SRL,DRL,NGẫUNHIênChiềudàiTừ3MđếN18M
Tiêuchuẩnống. API 5L,CSA Z245,ASTMA53,A106,ASTM A252,NHư1163,IPS 190 VV
Lớpthép. GR A,GR B,X42,X46,X52,X56,X60,X65,X70 VV。
ngày508kiểmtrađườngống Kiểmtrađiện,Thi UT,SanBằngthửnghiệm,thửnghiệmtácđộng,
BàiKiểmtranăngsuất,thửnghiệmdwtnếuđồngývv

X¼Lýbềmặt:

  1. mạkẽm.
  1. PVC,Màuđenvàmàusơn
  1. dầuminhbạch,dầuchốnggỉ
  1. TheoYêuCầukháchhàng

lớpphủủng.

Thiếusơnvìtranh,vécni,chốnggỉdầu,fbe,3pe,3层,3pp vv。

thửnghiệm:

Phântíchthànhpầnhóahọc,tínhchấtcơhọhọc,đặctínhkỹthuật,kiểmtrakíchthướcbênngoài,bàikiểmtrathủytĩnh,thửnghiệmx-quang。

ứngdụng:

sửdụngrộngrãitrongcấutrúc,versize,xâydựng,vậnchuyểnchấtlỏng,bùphậnmáymónc,cácphầncăngthẳngcủaxôtômáavàvv。

đểlạimộttrảlời