CôngTyOrisoxin。
việckinh doanh&dịchvụ
nvị4,số1°lộal zahra。BắCSheykh Bahaee St.德黑兰,伊朗
xinchàongài,
vuilòngKiểmtra XembạnCóthểcấpthôpthôngSốkỹthuật
比
阿卜杜拉哈扎
tàiliệu11030
vậtliệu34cr mo4(en 10083-1)
hơn0.01%
hơn0.02%
s+píthơn0.05%
siítHơn0.4%vàtuyệtvờihơn0.15%
V+NB+t+b+zrihơn0.15%
vậtliệukhôngphảilàchấtlượngviền,vớictínhKhônhKhôngLãoHóavàvàvàvin
xửlýnhiệt:
nhiệt的xửlýnhiệt,(900 +/- 30 c)
giữthờigian:1/mm,15phút
码头lại:trongdầu
nhiệtμ:nhiệt:(650 +/- 30)
giữthờigian:2 /mm,30phút
tínhChấtcơhọc(sauxửlýnhiệt)
sứcCăng:RM 900-1099MPaNăngLượngT:rp0,2lớnHơn850 mpa
giátrịtácIng(cónghĩa-làChuyểni 3mẫu):kv(-50cgiátrịtácIdanglớnglớnHơn35J/cm2
chuyểnI n:kv(-50clớnHơn28 j/cm2
(tiêuChuẩniso 14chiềurộngcủamảnhthử:5-7.5毫米)
dài:tuyệtvờihơn14%
CứNG:270-330 HB
kiểmtrauốncong:phẳngthi&kiểmtrainphẳngnhẫn。tấtcảcácthửnghiệmvàlấymẫuphải
tínhChấtvậtlý:
Từ:356毫米
chiềudài:tấtcảtCácchiềudàiượcnêuicnêuc cung ccấplànhiềuchiềudàicủacủa1160 mm
最小。^dàycủatường:7.4毫米(+5%,20%)
khôngCólỗibềmặt
^thẳng:ítHơn2 mm mm mmimét
nghĩalàl -ườngKính:ngKínhBênnhbênngoàitrung trungbìnhcủaxi lanhkhônhkhôngclệchquáhơn1%từ
rakhỏitròn:ngKínhBênngoàitốitốitốitốithiểukhôngkhôngvượtquá2% ^ườngKínhCủathses。
ngdẫn:lệChứngkhôngvượtquá10mm mm mm mMétChiềudài
数量:4500吨
GhiChú:Mãthamkhảoecer110+ISO9809-1