mụctiêucơquanquốctếcpvt)套件#310,渐进中心Kakachi-7S400,巴基斯坦。
số传真#021-34322021đđnthoại#021-343220x8ngườiliênhệ:__
XinBáoGiáMỗiFaxGiáCôngtyCủaBạnOAfobvàc&f卡拉奇(巴基斯坦)nềntảng,福克斯lôhàngbằngđườnghàngkhông/Biển.。Vậntảihàngkhông/phíbiểnvậnchuyểnhàngđếnchào.merutigned。riêngbiệt。NgayLậPTứCBáoGiáFaxđượCKHaiLấYTIếPTheoBáoGiáChiTiếtChomỗiChuyểnPhátnhanh。您的报价应该b«根据附加条款和条件。
s,không- |
Parcode. |
sựmiêutả. |
QTY. |
đơnvị. |
đườngốngthépcacbon大小16'E.&khuỷutay 16“ngà。 |
||||
1 |
đườngốngthépcacbon大小W.L.ngàydanhnghĩa,o.f“(12.5mm)w.t.,3lpe环氧树脂 如Tráng,按照Thuộcquycách环氧树脂sơn,phùhợpvớiapi圣帽 X-46(43号edmon),长度拉尔斯双(12张),纵向或螺旋焊缝浸没电弧焊接那 |
200. |
m |
|
2 |
16“DiaKhuỷulr45mứcđộ,〇。N(12.5 mm)w.t.,phùhợpvớimột8.TM-234.w?và-46. |
12. |
ea |
|
3. |
đườđườốngthépcacbon大小16“ngàydanhnghĩa,0.5”(12.5mm)w.t.,3lpe环氧树脂 衣服如thuộce?oxysơnđặctínhkỹthuật, phùhợpvớilớpsl apt x-46(43.Th-Edition),长度随机双(12张),纵向或螺旋缝淹没了^ C焊接' |
200. |
m |
|
4. |
đườđườốngthépcacbon大小16“ngàydanhnghĩa,0.5”(12.5mm)w.t.,3lpe环氧树脂 Tráng按照spicmcati环氧树脂sơnthuộc〇NFphùhợpvớit〇API 5L等级 x-46.(43.ThứEdition),长度随机双(12mét},纵向或螺旋缝 |
300 |
m |
|
(Xin提交BH5BạN,按照ThuộC出价Mẫu-an.niixukti•1) |
出价mẫu.
nhàthəuđểbáogiáafajdmətləncôngtytổnghợpcủahọtrênfosvàc&f i ^cùsởrahinhưdưới
数量/ unjt |
tiềntệ/ SốLượng. |
||
ốđườngdâythythépcacbon大小16“&khuỷutay 16”Dia。 |
|||
1.0 |
đườđườốnggarboninth尺寸W.ngàydanhnghĩa,0.5m(12.5mm)w,根据附着的环氧涂层规格,涂上“3LPE环氧树脂,phùhợpvớiapi 51级x-46,(43ứPhiênbản),长度随机双(12张),纵向或螺旋焊缝浸没电弧焊接。 |
700 梅特。 |
|
2.0 |
khuỷutay 16.B.đalr45mứcđộ,0.5N(12,5 mm)w.t.,phùhợpvới$ tm a-234 wpy-46 |
12. chúngtôi。 |
|
Tổngex-côngrìnhgiárịgiá |
|||
phíđónggói |
|||
Phífob(từnhàmáyđếncảngxīphàng) |
|||
TổngGiáFoB. |
|||
vậntảiđườngbiểnppíđếnKarachi,巴基斯坦 |
|||
Tổngsốc&f卡拉奇cảngbiển |
ngoạitệ■=(tệirscjicate - sốtiềntronglờinói)
ghichú.:1 - MTC!SBắTBUộCDELJVERY沿着S HONGINGYêuCầu。
2 -十cácmanupacturedđến.B£đềCậP。
3 - ốngunehànhapisảnxuấtthuậnnəmgiữapihəplə
Certlflcatesẽẽcchấpnhận
4 - BIDSHỗrợvới要求Tàiliệukỹthuật/
TờRơISẽẽCCHấPNHậN,
5 - Trìnhtựmộtphầncóđến重点theothəuđốivớiđầyđủ
sốlượngcác项#01(TOMTRS}HOặC项#02 {12 NDS)。
thờigiantốtnhấtatvivary = __
nướcsənxuất«___:
tậpthể#: |
1000007091. |
rfono: |
6100000616 |
MụCKHônNGoan&TōngCPTKARACHI(Paldsteui)Giábán(Fob +TảIHàngHóaBằngKhôngVàtrênBiểnNriêng)。
hiəuləccủagiápảicóítnhất90(时间表)ngày。
鑫志巴特吉亚g g n n cho志町ChocHạngmụchdẫn。
hãyđềcậpđếnđangthuếtùychỉnhđượcgợiý。
BảngbáoGiá/thựchiệnmətcáchtíchcựchóađơnpảiđượcnhậnbằngdothànhphìngày*
bảohiểmhànghảiw'llđượcsắpxếpBởI.Pak *阿拉伯炼油厂TNHH(公园),
thanhtoánquatíndụng(tấtcảtínhởpakistanssùdoməvàtrongnəccủanhàcungcəpscấp。l / csửađổitínhtrongtrườnghợpsửađổis'donhàcungcəp),tuynhiêntrongtrườnghợp.đơnđặthàngnhỏpayn ^^dâynttyChuyểnKhoản.(adyntiri ridfi)CáiChảo.đượC.XEMXét。
độlệchnếucótừngăn分裂gia owr!đặcđiểmkỹthuậtphảiđượiđượcexirlyđãnêutrongbáogiácủabạn。
trongtrườnghợplôhànnguốinăm(par.cocóquyəntrích1%mỗiầntốiđa5%giántịcfrnhưhìnhphạt,
nếulôhàngthựchiệnmuộnhơnthờigiangiaohàngđượcđềcậptrongbáogiá/performahóađơn,
địđịỉỉđầđầđủđủnườườụụvnchàngcủabạnnthưíndụng/məcđíchtrướcđểđểcập,
MillThửnghiệm认证/giấychứngnhậnbảolãnh/báocáothínghiệm,nếuthamgiasẽcómặttạichiphícủabạn。