Thépkhônggỉefwốngstma358 gr。TP304 CI.5
ThángTư1,2018
API 5L X52线管
API 5LốốX52&A105NBíchWNRF - 德克萨斯州DanhSáchthươngmạicủakháchhàng
ThángTư2,2018
0.

MuaSáchco16“đườđườống&khuỷutay - kháchhàngtừ巴基斯坦

mụctiêucơquanquốctếcpvt)套件#310,渐进中心Kakachi-7S400,巴基斯坦。

số传真#021-34322021đđnthoại#021-343220x8ngườiliênhệ:__

XinBáoGiáMỗiFaxGiáCôngtyCủaBạnOAfobvàc&f卡拉奇(巴基斯坦)nềntảng,福克斯lôhàngbằngđườnghàngkhông/Biển.。Vậntảihàngkhông/phíbiểnvậnchuyểnhàngđếnchào.merutigned。riêngbiệt。NgayLậPTứCBáoGiáFaxđượCKHaiLấYTIếPTheoBáoGiáChiTiếtChomỗiChuyểnPhátnhanh。您的报价应该b«根据附加条款和条件

s,không-

Parcode.

sựmiêutả.

QTY.

đơnvị.

đườngốngthépcacbon大小16'E.&khuỷutay 16“ngà。

1

đườngốngthépcacbon大小W.L.ngàydanhnghĩa,o.f“(12.5mm)w.t.,3lpe环氧树脂

如Tráng,按照Thuộcquycách环氧树脂sơn,phùhợpvớiapi

X-46(43号edmon),长度拉尔斯双(12张),纵向或螺旋焊缝浸没电弧焊接

200.

m

2

16“DiaKhuỷulr45mứcđộ,N(12.5 mm)w.t.,phùhợpvớimột8.TM-234.w?và-46.

12.

ea

3.

đườđườốngthépcacbon大小16“ngàydanhnghĩa,0.5”(12.5mm)w.t.,3lpe环氧树脂

衣服如thuộce?oxysơnđặctínhkỹthuật,

phùhợpvớilớpsl apt

x-46(43.Th-Edition),长度随机双(12张),纵向或螺旋缝淹没了^ C焊接'

200.

m

4.

đườđườốngthépcacbon大小16“ngàydanhnghĩa,0.5”(12.5mm)w.t.,3lpe环氧树脂

Tráng按照spicmcati环氧树脂sơnthuộcNFphùhợpvớitAPI 5L等级

x-46.43.ThứEdition),长度随机双(12mét},纵向或螺旋缝

300

m

(Xin提交BH5BạN,按照ThuộC出价Mẫu-an.niixukti•1)

Phụlục.-1

出价mẫu.

nhàthəuđểbáogiáafajdmətləncôngtytổnghợpcủahọtrênfosvàc&f i ^cùsởrahinhưdưới

数量/

unjt

tiềntệ/

SốLượng.

ốđườngdâythythépcacbon大小16“&khuỷutay 16”Dia。

1.0

đườđườốnggarboninth尺寸W.ngàydanhnghĩa,0.5m(12.5mm)w,根据附着的环氧涂层规格,涂上“3LPE环氧树脂,phùhợpvớiapi 51级x-46,(43Phiênbản),长度随机双(12张),纵向或螺旋焊缝浸没电弧焊接

700

梅特。

2.0

khuỷutay 16.B.đalr45mứcđộ,0.5N(12,5 mm)w.t.,phùhợpvới$ tm a-234 wpy-46

12.

chúngtôi。

Tổngex-côngrìnhgiárịgiá

phíđónggói

Phífob(từnhàmáyđếncảngxīphàng)

TổngGiáFoB.

vậntảiđườngbiểnppíđếnKarachi,巴基斯坦

Tổngsốc&f卡拉奇cảngbiển

ngoạitệ■=(tệirscjicate - sốtiềntronglờinói)

ghichú.1 - MTC!SBắTBUộCDELJVERY沿着S HONGINGYêuCầu。

2 -cácmanupacturedđến.đềCậP。

3 - ốngunehànhapisảnxuấtthuậnnəmgiữapihəplə

Certlflcatesẽẽcchấpnhận

4 - BIDSHỗrợvới要求Tàiliệukỹthuật/

TờRơISẽẽCCHấPNHậN,

5 - Trìnhtựmộtphầncóđến重点theothəuđốivớiđầyđủ

sốlượngcác项#01(TOMTRS}HOặC项#02 {12 NDS)。

thờigiantốtnhấtatvivary = __

nướcsənxuất«___

yêucầubáogiá

tậpthể#:

1000007091.

rfono:

6100000616

Cácđiềukhoảnvàđiềukiện

MụCKHônNGoan&TōngCPTKARACHI(Paldsteui)Giábán(Fob +TảIHàngHóaBằngKhôngVàtrênBiểnNriêng)。

hiəuləccủagiápảicóítnhất90(时间表)ngày。

鑫志巴特吉亚g g n n cho志町ChocHạngmụchdẫn。

hãyđềcậpđếnđangthuếtùychỉnhđượcgợiý。

BảngbáoGiá/thựchiệnmətcáchtíchcựchóađơnpảiđượcnhậnbằngdothànhphìngày*

bảohiểmhànghảiw'llđượcsắpxếpBởI.Pak *阿拉伯炼油厂TNHH(公园),

thanhtoánquatíndụng(tấtcảtínhởpakistanssùdoməvàtrongnəccủanhàcungcəpscấp。l / csửađổitínhtrongtrườnghợpsửađổis'donhàcungcəp),tuynhiêntrongtrườnghợp.đơnđặthàngnhỏpayn ^^dâynttyChuyểnKhoản.(adyntiri ridfi)CáiChảo.đượC.XEMXét。

độlệchnếucótừngăn分裂gia owr!đặcđiểmkỹthuậtphảiđượiđượcexirlyđãnêutrongbáogiácủabạn。

trongtrườnghợplôhànnguốinăm(par.cocóquyəntrích1%mỗiầntốiđa5%giántịcfrnhưhìnhphạt,

nếulôhàngthựchiệnmuộnhơnthờigiangiaohàngđượcđềcậptrongbáogiá/performahóađơn,

địđịỉỉđầđầđủđủnườườụụvnchàngcủabạnnthưíndụng/məcđíchtrướcđểđểcập,

MillThửnghiệm认证/giấychứngnhậnbảolãnh/báocáothínghiệm,nếuthamgiasẽcómặttạichiphícủabạn。

nhậnxétđđng。