abterthépống徽标abterthépống徽标abterthépống徽标abterthépống徽标
  • nhà
  • VềChúngTôi
    • CơQuan
    • vănHóaCủaChúngTôi
    • giấychứngnhận
    • KháchHàng
      • lượttruycậpkháchHàng
      • trườnghợp
      • yêucầucủakháchHàng
  • sảnphẩm
    • phụkiệnngống
    • 十月
      • ống&vỏBọC
      • Khoan
      • ng khoannặng&cổáokhoan
    • ngng
      • ngngdẫnChung
      • dịChvụCbiệtvàtráng&ốnglót
    • ngcấu
      • vòng,quảngtrường&ốnghìnhchữnhật
      • ngmạkẽm
      • ngcọc&máykhoan
    • ốngáplực
      • nồihơi,bộtraogổinhiệ
      • thấp,môitrườngxung quanhvàdịchvụ
    • ngkỹthuật
      • dịchvụkỹthuậtchung
      • ốngcơkhívàChínhXác
  • dự
    • dự
    • BáoCáoThửnghiệm
  • 锡
    • côngtynăngngng
    • côngnghiệptintức
    • sảnphẩmtintức
    • côngnghệChínhCủAống
    • nghiêncứuvàpháttriểnthôngtingtinkỹthuật
  • tiếpxúc
西格玛

yêucầuvềngliềnmạch -thép碳,théphợphợpkimthấp,từ拉各斯,尼日利亚

  • trangchủ
  • kháchHàngvàtrườnghợpyêucầucủakháchHàng
  • yêucầuvềngliềnmạch -thép碳,théphợphợpkimthấp,từ拉各斯,尼日利亚
RFQ MR。cungcấpốngthép碳vàkhuỷutay
ThángBảY26,2022
thépliềnMạnmạchVàphụkiệncho sharjah国家石油公司eoi
ThángTám2,2022

yêucầuvềngliềnmạch -thép碳,théphợphợpkimthấp,từ拉各斯,尼日利亚

thépCarbon,ốngngthépliềnMạCh,thépkhônggh。

kínhgửima /ngài,

chúngtôip。

tửtếIxửvớimứcIkhẩncấphàngvớivớimộtbáoGiá。

s / ndescriptionuomqty

1 liềnMạCh -thép碳, máyTínhCánhân 100
2 liềnMạCh -thépKhôngGỉ máyTínhCánhân 102
3 ốnghàn-thép碳,thépHợphợpkimthấp máyTínhCánhân 110
4 thépKhônggỉ máyTínhCánhân 112
5 ngngliềnmạch&hàn - hithépHợpkim(n04400&n06600) máyTínhCánhân 113
6 phùhợpRèn(bw) - tấtcảvậtliệu máyTínhCánhân 200
7 rènphùhợp(o-chophépbaogồm) - tấtcảvậtliệu máyTínhCánhân 220
8 mặtbíchVà máyTínhCánhân 300
9 gioăng -tấtcảcácloạivàchấtliệu máyTínhCánhân 800
10 bắtvít máyTínhCánhân 805
11 vanéúc(cổng,quảacầu&kiểmtra) máyTínhCánhân 420
12 vanéúc(cổng,quảacầu&kiểmtra) máyTínhCánhân 426
13 tấtcảCácvan(cổng,quảacầu,kiểmtra) máyTínhCánhân 427
14 vanRèn(cổng,quảacầu,kiểmtra) máyTínhCánhân 430
15 vanbướm - tấtcảloạimộtvậtliệu máyTínhCánhân 450
16 van bi -tấtcảcácloạivàchấtliệu máyTínhCánhân 400
17 LótTrong máyTínhCánhân 901

tríchdẫncủabạnnênchứanhững

(1)phiếumuahàngthươngmạiphảichứagiáchiếtkhấutốtnhấtnhấtcủabạn

(2)。thờigian giaohàng: - thờigian gian giaohàngkểtừngày

(3)làmrî - bạnCóCầnChúngtôiLàmrõtrướcKhiBáoGiáKhô?

(4)CIMkỹt -thôngSốkỹthuậtBáogiákháchkhchhàngtiềmNn根PhảiphảiphảiphảphảphợptheoyêucầucầucầucủacủahoặctưvấnnếubạnbáogiáChocácthôngSốkỹ

(5)sảnphẩm: - XácNhậnXemCácTàiliệusẽcsẽnếuKhông,hãyGiảithíchthủtụcthythế。

(6)。trọnglượngmong i: - trọnglượngvậnchuyểncủavậtliệulàbaonhiêu?XácNhậnXemHàngHóaLàhàngnguyhiểmhayhàngvậnchuyểnbìnhthường?chúngtôiCóyêucầumộtthùngchứakhông?nếuCó,kíchthướclàbaonhiêu?

7)thanhtoán: - tàikhoảnsẽctrảctrảcbằngchuyểnkhoảnkhoản100%trướckhivậnchuyển。

(8)。lưui quantrọng:-vuilòngxácNhậnnếubạnn n g n angtríchdẫnmộtthôngsốtliệukháctheokháctheoyêucầucầucầutừnếucó,giảithíchlýdotạisao ^XácNhậnốittượngvàphêduyệttrướckhi giaohàng。

(9)tàiliệu:sốmặthàngcủachúngtôiể

10)bảngdữliệu:vuilònggửibảngthôngsốkỹthuật,danhmụcvàhìnhảnhảnhảnhdễdàngdànglàmrà。

Xin vuilòng,chúngtôiSẽSẽ

trântrọng,

马丁斯·巴西(Martins Bassey)
nhânviênmuasắm,

kịchbản4,hoặcI,,,,

在Ikate Elegushi,Lekki,

尼日利亚拉各斯。
thưiiệntử:sales03@zeacte.com
+234(0)80329351478

lại
0
QuảnLý
QuảnLý

bàiviếtliênquan

ThángChín22,2022年

yêucầuvềvềviệccungcấplưỡioctg


CThêm
ASTM A139 lsawcấutrúcốngvàcọcốcốchngchoviệcphânphốiphốichấtlỏngssuất

ASTM A139 lsawcấutrúcốngvàcọcốcốchngchoviệcphânphốiphốichấtlỏngssuất

ThángChín5,2022

API2H LSAW管5728 mtons chothépAybi


CThêm
vỏVàốngAPI 5CT L80
ThángTám2022年31

yêucầuốngtrángPhủ3-1 / 2'l80loại13cr,ốngCólớpphủbảovệbêntrong


CThêm
ThángTám2022年31

CôngTy常绿钢MuốnMualiềnMạChCánNguộiEN10219 S355Joh


CThêm
ThángTám2,2022

thépliềnMạnmạchVàphụkiệncho sharjah国家石油公司eoi


CThêm
ThángBảY26,2022

RFQ MR。cungcấpốngthép碳vàkhuỷutay


CThêm
ThángBảY20,2022

yêucầupetro-co astm-a312 gr。SS 304L&ốNGTP316L,Mìn,斜角端No.PTC-98-045-FB


CThêm
ThángBảY20,2022

Aldeal Ltdyêucầu,cho ng khoanngoàikhơi


CThêm
ThángMười16,2018

giảm


CThêm
ThángMười16,2018

nồihơiốngvớia210 gr。A1,KíchThướC:38.1mm OD x 3.2mm厚查询


CThêm
ThángMười16,2018

30英寸LSAW API 5L,LớPx 46,3lpe涂层钢管dòng - yêucầu


CThêm
ThángMười16,2018

Tubos A335 gr。P91


CThêm

评论被关闭。

  • KháchHàngcủaChúngTôi|giảiphápchokhá​​chHàng|kinh doanhsảnxuấtốngvàphụkiện
    ThángMười28,2022
  • ốNGVỏn80
    n80-vỏ-ng
    ThángMười13,2022
  • ốNGVỏn80
    Chấtliệucủan80 trongvỏdầun80làgì?
    ThángMười13,2022

QuảnLý

    quảnlýdựán:lisa tan
    +86-317-3736333
    abter2016@163.com
    sơơtrang web

dịchthuật

英语 阿 বাংলা 内德兰兹 弗朗索瓦人 德意志 意大利语 Bahasa Melayu پ 葡萄牙 ਪੰਜਾਬੀ 罗姆纳 n cрпскијT Español ภาษาภาษา Türkçe tiếngviệt

liênhệvớichúngtôi

    ^ achỉ:7tầngthứ,tòanhàquốctếshengji, ^ ngbắckinh,yunhehuyện,thànhphốcangzhou,tỉnhhàbắc
    thoại:0086-317-3736333
    传真:0086-317-2011165
    thư:abter2016@163.com

từkhóaChính

  • APIdànvỏ
  • dầuvỏng
  • mỏdầuvỏbằngthépống
  • n80ống
  • EN10217mìn
  • 3pethépống
  • J55dànvỏ
  • ng Khoan API 5DP
côngtytnhhốngthéphàbắcabter -thư:abter2016@163.com